Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
hưng phấn


(tâm lý học) excité
dây thần kinh hưng phấn vận động
nerfs excitomoteurs
làm hưng phấn
exciter



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.